Bản dịch của từ 宥释 trong tiếng Việt
宥释
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
宥释 (Động từ)
【yòu shì】
01
Ân xá và thả (tội phạm hoặc người bị giam giữ); tha thứ và loại bỏ hình phạt hoặc giam giữ (như ân xá và trả tự do)
赦免释放。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宥释
yòu
宥
shì
释
Các từ liên quan
宥世
宥免
宥全
宥善
宥器
释义
释事
释亮
释仗
释位
