Bản dịch của từ 宦族 trong tiếng Việt

宦族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

宦族 (Danh từ)

huàn zú
01

Gia đình quan lại, thường chỉ những dòng họ làm quan qua nhiều đời.

谓官宦之家。常指世代为官入仕者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宦族

huàn

Các từ liên quan

宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
族世
族举
族云
族产
族亲
宦
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
䆠, 𠈄, 𠋪, 𥦐
Hình thái radical:
⿱,宀,臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép