Bản dịch của từ 宦网 trong tiếng Việt

宦网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

宦网 (Danh từ)

huàn wǎng
01

Ẩn dụ cho sự ràng buộc, trói buộc của việc làm quan trong quan trường, như mạng lưới bao vây không thể thoát khỏi.

比喻做官为宦对人的束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宦网

huàn

wǎng

Các từ liên quan

宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
网兜
网具
网友
宦
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
䆠, 𠈄, 𠋪, 𥦐
Hình thái radical:
⿱,宀,臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép