Bản dịch của từ 宦贶 trong tiếng Việt
宦贶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
宦贶 (Danh từ)
【huàn kuàng】
01
Tiền hoặc vật phẩm làm quà tặng khi làm quan, thể hiện sự hậu đãi hoặc biếu xén.
指做官时所受的馈赠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宦贶
huàn
宦
kuàng
贶
Các từ liên quan
宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
贶临
贶佑
贶别
贶室
贶寿
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
- Các biến thể:
- 䆠, 𠈄, 𠋪, 𥦐
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,臣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨フ一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠉
喚
涣
奐
䯘
漶
藧
鲩
澣
鰀
焕
患
寇
㝨
宥
客
寈
宭
寔
㝔
㝡
宛
宒
寠
飒
查
㤞
恲
㡼
按
茠
㑝
䀘
研
垚
砊
宦官
官宦
仕宦
显宦
游宦
宦游
宦海
宦人
宦途
宦囊
