Bản dịch của từ 宦迹 trong tiếng Việt

宦迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

宦迹 (Danh từ)

huàn jì
01

Kinh nghiệm, hành trình làm quan, dấu tích công tác trong quan trường.

谓做官的经历﹑行踪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宦迹

huàn

Các từ liên quan

宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
宦
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
䆠, 𠈄, 𠋪, 𥦐
Hình thái radical:
⿱,宀,臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép