Bản dịch của từ 宪书 trong tiếng Việt

宪书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪书 (Danh từ)

xiàn shū
01

Lịch (sách ghi ngày tháng, tiết khí); sách lịch toán cũ (Hán tự: 宪书 = 即历书)

即历书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪书

xiàn

shū

Các từ liên quan

宪乌
宪令
宪件
宪兵
宪典
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép