Bản dịch của từ 宪典 trong tiếng Việt

宪典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪典 (Danh từ)

xiàn diǎn
01

Khuôn mẫu, điển chế; quy phạm pháp thức (mang nghĩa trang trọng, thường chỉ mô thức hay luật lệ mẫu mực)

2.法式;典范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiến điển; sách luật, pháp (bộ luật, văn bản pháp quy chính thức)

1.法律,法典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪典

xiàn

diǎn

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
典业
典丽
典乐
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép