Bản dịch của từ 宪司 trong tiếng Việt

宪司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪司 (Danh từ)

xiàn sī
01

Tên gọi khác của «御史» (thanh tra, quan giám sát) từ thời Ngụy Tấn trở về sau — quan thanh tra triều đình

1.魏晋以来御史的别称。

Ví dụ
02

Tên quan chức thời Tống: chuyên điều tra xét xử các vụ án khó, giám sát quan lại, kiêm khuyến khích nông canh (tương tự chức '按察司' về sau)

2.宋代官名。即诸路提点刑狱公事。景德四年置,负责调查疑难案件,劝课农桑,和代表朝廷考核官吏等事,即后世按察司之职。

Ví dụ
03

Cấp trên; người quản lý (từ cổ, thời Nguyên hay dùng)

3.犹上司。元代习用语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪司

xiàn

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
司业
司中
司书
司事
司人
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép