Bản dịch của từ 宪属 trong tiếng Việt
宪属
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
宪属 (Danh từ)
【xiàn shǔ】
01
Xưng hô của viên quan cấp dưới khi đối diện với cấp trên (cách xưa, tự xưng trước bề trên)
旧时属官在上官面前的自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪属
xiàn
宪
shǔ
属
Các từ liên quan
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
属下
属丝
属丝言
属书
属于
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 憲, 𡩜, 𢝮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦑
㡾
現
献
陥
懢
㽉
䞁
限
槏
埳
䄯
㝑
寞
宨
寫
寷
宖
寰
㝱
㝨
它
宇
㝒
舤
㑝
昰
侴
籺
衶
顸
炟
㸰
袄
恰
甚
宪法
宪章
宪政
违宪
宪兵
彝宪
立宪
大宪
文宪
制宪
