Bản dịch của từ 宪式 trong tiếng Việt

宪式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪式 (Danh từ)

xiàn shì
01

Thể chế pháp luật; kiểu mẫu pháp chế (tập hợp các quy định, cơ chế theo hiến pháp/luật pháp)

法制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪式

xiàn

shì

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
式仰
式假
式凭
式则
式叙
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép