Bản dịch của từ 宪意 trong tiếng Việt

宪意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪意 (Danh từ)

xiàn yì
01

Lời kính trọng xưa dùng chỉ ý muốn, lòng ý của cấp trên (kính ngữ cho 'ý trên')

旧时称上司心意的敬词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪意

xiàn

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
意下
意不过
意业
意中
意中事
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép