Bản dịch của từ 宪祖 trong tiếng Việt
宪祖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
宪祖 (Động từ)
【xiàn zǔ】
01
Tuân theo việc tổ tiên đã lập ra; giữ phép tắc và lệ cũ của tổ tiên (theo Hán Việt: hiến + tổ — tôn trọng pháp cũ của tổ tiên)
谓遵循祖宗成法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪祖
xiàn
宪
zǔ
祖
Các từ liên quan
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 憲, 𡩜, 𢝮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦑
㡾
現
献
陥
懢
㽉
䞁
限
槏
埳
䄯
㝑
寞
宨
寫
寷
宖
寰
㝱
㝨
它
宇
㝒
舤
㑝
昰
侴
籺
衶
顸
炟
㸰
袄
恰
甚
宪法
宪章
宪政
违宪
宪兵
彝宪
立宪
大宪
文宪
制宪
