Bản dịch của từ 宪章运动 trong tiếng Việt
宪章运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
宪章运动 (Danh từ)
【xiàn zhāng yùn dòng】
01
Phong trào dân chúng ở Anh (thế kỷ XIX) đòi cải cách bầu cử: quyền bầu cử phổ thông, bãi bỏ điều kiện tài sản ứng cử, v.v. (gọi là Phong trào Hiến chương/Phong trào 'Constitution' của nhân dân).
英国工人阶级争取以普选权为主的政治权利的群众运动。1836年,伦敦工人协会成立,次年提出《人民宪章》,要求实行普选权,废除议员候选人的财产资格等要求。1838年《宪章》以法案形式公布,征集人民签名,形成宪章运动第一次高潮。至1848年共出现三次高潮,但均遭镇压。它是世界上第一次广泛的、真正群众性的、政治性的无产阶级革命运动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪章运动
xiàn
宪
zhāng
章
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
章丹
章举
章书
章亥
章京
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 憲, 𡩜, 𢝮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦑
㡾
現
献
陥
懢
㽉
䞁
限
槏
埳
䄯
㝑
寞
宨
寫
寷
宖
寰
㝱
㝨
它
宇
㝒
舤
㑝
昰
侴
籺
衶
顸
炟
㸰
袄
恰
甚
宪法
宪章
宪政
违宪
宪兵
彝宪
立宪
大宪
文宪
制宪
