Bản dịch của từ 宪简 trong tiếng Việt

宪简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪简 (Danh từ)

xiàn jiǎn
01

Một loại 'bản ghi' (phiến/chiếc viết bằng gỗ hoặc tre trắng) do御史 (ngự sử) dùng để弹奏 hoặc trình bày; tức là thanh/phiến văn ký cổ (bản trắng dùng trong thanh tra, ghi chép chính sự).

指御史弹奏所用的白简。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪简

xiàn

jiǎn

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
·
简丝数米
简严
简举
简久
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép