Bản dịch của từ 宪籍 trong tiếng Việt

宪籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪籍 (Danh từ)

xiàn jí
01

Sổ sách ghi lịch công, biên bản xét thành tích; hồ sơ, sổ bộ công vụ (sổ kỷ bạ, sổ công tác).

历书与考绩的簿籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪籍

xiàn

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép