Bản dịch của từ 宪罚 trong tiếng Việt
宪罚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
宪罚 (Danh từ)
【xiàn fá】
01
Một hình phạt theo lễ nhạc cổ (như 《周礼》) dành cho người vi phạm lệnh cấm chợ: phơi bày tội trạng tại cửa chợ để công khai xỉ vả (hình phạt nhẹ, mang tính tố cáo và nhục nhã).
《周礼》所载违犯市场禁令的最轻处罚。即将其犯禁罪状悬于市门公布之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪罚
xiàn
宪
fá
罚
Các từ liên quan
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
- Các biến thể:
- 憲, 𡩜, 𢝮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦑
㡾
現
献
陥
懢
㽉
䞁
限
槏
埳
䄯
㝑
寞
宨
寫
寷
宖
寰
㝱
㝨
它
宇
㝒
舤
㑝
昰
侴
籺
衶
顸
炟
㸰
袄
恰
甚
宪法
宪章
宪政
违宪
宪兵
彝宪
立宪
大宪
文宪
制宪
