Bản dịch của từ 宪访 trong tiếng Việt

宪访

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪访 (Danh từ)

xiàn fǎng
01

Sự thanh tra, điều tra do cấp trên (quan chức) tiến hành; cuộc viếng thăm để kiểm tra công việc của cấp dưới

上司的访察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪访

xiàn

fǎng

访

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
访世
访举
访义
访乐
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép