Bản dịch của từ 宪长 trong tiếng Việt

宪长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪长 (Danh từ)

xiàn cháng
01

古代监察机关的首长掌管监察弹劾官员如御史台或都察院的长官)。可记作监察)+首领)”。

古代中央监察机关的首长。如秦汉以来御史台中的御史大夫﹑御史中丞,明清都察院的都御史。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪长

xiàn

zhǎng

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép