Bản dịch của từ 宫崎吾朗 trong tiếng Việt

宫崎吾朗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

宫崎吾朗 (Danh từ)

gōng qí wú lǎng
01

Ghibli Studio

日本著名动画导演和制片人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宫崎吾朗

gōng

lǎng

宫
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
宮, 𦞨
Hình thái radical:
⿱,宀,呂
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép