Bản dịch của từ 宫衔 trong tiếng Việt

宫衔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

宫衔 (Danh từ)

gōng xián
01

Danh hiệu tượng trưng gắn cho các quan đại thần (như sáu phụ của thái tử) từ đời Tống trở đi — chức tước mang tính danh vị, thường là kiêm nhiệm, thăng thưởng hoặc tặng hàm liên quan đến cung điện (東宮) — tức “huy hiệu cung”/“hàm cung”.

宋代以来,太子六傅(太子太师、太子太傅、太子太保、太子少师、太子少傅、太子少保)多以勋戚文武大臣兼领,或为加官及赠官的虚衔。因太子称东宫,故称为「宫衔」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宫衔

gōng

xián

宫
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
宮, 𦞨
Hình thái radical:
⿱,宀,呂
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép