Bản dịch của từ 宰典 trong tiếng Việt

宰典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰典 (Danh từ)

zái diǎn
01

Một loại cây nến/đèn sáp dùng trong nghi lễ thờ cúng của dân tộc Thái (Dai) — que/sợi sáp lễ vật dùng để kính thần

傣族敬神用的一种蜡条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰典

zǎi

diǎn

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰制
典业
典丽
典乐
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép