Bản dịch của từ 宰官 trong tiếng Việt

宰官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰官 (Danh từ)

zǎi guān
01

Quan lại phụ tá dưới triều Chu; chức quan thuộc bộ máy triều đình thời Chu (xưa)

1.周代冢宰的属官。

Ví dụ
02

Tri huyện; quan cai quản một huyện (nhất là chỉ quan huyện trong hệ thống hành chính xưa)

3.特指县官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quan lại; tổng quát chỉ các viên chức quan trường (từ Hán Việt: 'tái quan' liên tưởng đến người có quyền hành)

2.泛指官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰官

zǎi

guān

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép