Bản dịch của từ 宰木已拱 trong tiếng Việt

宰木已拱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰木已拱 (Tính từ)

zǎi mù yǐ gǒng
01

(thành ngữ, tục ngữ thông dụng) miêu tả cây trồng trên mộ người rất rậm rạp, ám chỉ người đó sắp chết hoặc đã chết từ lâu; nó chứa đựng sự mỉa mai và xúc phạm.

坟墓上的树木已有两手合抱那么粗了。意思是你快要死了。这是骂人的话。后指人死了很久。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰木已拱

zǎi

gǒng

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
木三对
木上座
木下三郎
木丸
已不
已业
已乎
已事
拱候
拱别
拱券
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép