Bản dịch của từ 宰栋 trong tiếng Việt
宰栋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
宰栋 (Danh từ)
【zǎi dòng】
01
Tương tự '宰相' — khai danh chỉ chức quan trọng đứng đầu triều đình (thừa tướng); Hán Việt: 'Tể tướng' / 'Tể phụ'.
犹宰相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰栋
zǎi
宰
dòng
栋
Các từ liên quan
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
- Các biến thể:
- 𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,辛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
㴓
㱰
䮨
仔
䏁
载
䣬
寘
寇
㝌
宋
賓
宽
宎
寉
宑
寲
寥
㝛
海
豹
唖
𠖎
涋
胱
紕
釠
桁
袗
㖘
栝
主宰
宰相
宰客
宰人
宰杀
宰割
挨宰
屠宰
宰予
宰制
