Bản dịch của từ 宰父 trong tiếng Việt

宰父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰父 (Danh từ)

zái fǔ
01

Họ phức (họ chữ Hán). Tên người thời cổ, ví dụ: môn đệ Khổng Tử có宰父黑 (tên họ宰父).

复姓。孔子弟子有宰父黑。见《孔子家语.七十二弟子解》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰父

zǎi

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
父业
父严子孝
父为子隐
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép