Bản dịch của từ 宰相肚里行舟船 trong tiếng Việt
宰相肚里行舟船
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
宰相肚里行舟船 (Tính từ)
【zǎi xiāng dù lǐ xíng zhōu chuán】
01
Bụng của một vị quan lớn có thể chứa được cả con thuyền
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰相肚里行舟船
zǎi
宰
xiàng
相
dù
肚
lǐ
里
xíng
行
zhōu
舟
chuán
船
Các từ liên quan
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
相一
相万
相上
相下
相与
肚兜
肚子
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
船东
船人
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
- Các biến thể:
- 𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,辛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
㴓
㱰
䮨
仔
䏁
载
䣬
寘
寇
㝌
宋
賓
宽
宎
寉
宑
寲
寥
㝛
海
豹
唖
𠖎
涋
胱
紕
釠
桁
袗
㖘
栝
主宰
宰相
宰客
宰人
宰杀
宰割
挨宰
屠宰
宰予
宰制
