Bản dịch của từ 宰祭 trong tiếng Việt

宰祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰祭 (Danh từ)

zǎi jì
01

祭祀的一種古代冢宰祭祀諸王諸侯時所行的祭典即為王室或諸侯舉行的正式祭祀儀式)。(Hán-Việt:宰祭

冢宰佐王进行的祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰祭

zǎi

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
祭主
祭享
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép