Bản dịch của từ 宲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎo
01

Giống như chữ 𡧖, nghĩa là 'cất giữ, giấu kín' (như bảo vật được cất giữ cẩn thận).

同“𡧖”。《玉篇•宀部》:“宲,藏也。”按:《説文•宀部》作“𡧖,藏也”。段玉裁改“𡧖”为“宲”。注云:“宲,今作寶。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

宲
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
實, 𡧖
Hình thái radical:
⿱,宀,呆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép