Bản dịch của từ 害 trong tiếng Việt
害
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
害 (Động từ)
【hài】
01
Bệnh; ốm; đau; mắc; mắc bệnh; bị bệnh
患(病)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hại; có hại; hại cho; làm hại
使蒙受损失;使招致不良后果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sợ; sợ hãi; lo sợ; xấu hổ
产生(某种不安的感觉或情绪)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sát hại; giết hại
杀;杀死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
害 (Danh từ)
【hài】
01
Hại; độc hại
有害;有毒的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hại; nạn; tai nạn; thiệt hại; thảm hoạ
坏处,对人或事物不利的因素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
害 (Tính từ)
【hài】
01
Sợ, sợ hãi
有害的(跟“益”相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
- Các biến thể:
- 舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿱,丰,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇋
㺔
㱚
㧡
䍖
㦟
駴
絯
拸
氦
餀
骇
完
賓
审
㝋
宓
㝌
㝓
宏
㝑
㝥
寏
宎
耄
肁
唢
捌
捚
胷
哮
砢
圅
㟔
晉
拲
害羞
害怕
伤害
危害
灾害
损害
利害
陷害
侵害
迫害
