Bản dịch của từ 害不好 trong tiếng Việt

害不好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

害不好 (Động từ)

hài bù hǎo
01

Bị ốm, đau yếu, mắc bệnh

谓生病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害不好

hài

hǎo

Các từ liên quan

害义
害事
害人
害人不浅
害人先害己
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
害
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
Hình thái radical:
⿱,宀,⿱,丰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép