Bản dịch của từ 害夏 trong tiếng Việt
害夏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
害夏 (Danh từ)
【hài xià】
01
Chứng mệt mỏi, suy nhược do cơ thể không thích nghi được với khí hậu nóng bức mùa hè, gây ra tâm trạng uể oải, chán ăn, sút cân.
苦夏。人体对夏季气候不适应,表现为精神倦怠,食欲不振,以至于身体消瘦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害夏
hài
害
xià
夏
Các từ liên quan
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
- Các biến thể:
- 舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿱,丰,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇋
㺔
㱚
㧡
䍖
㦟
駴
絯
拸
氦
餀
骇
完
賓
审
㝋
宓
㝌
㝓
宏
㝑
㝥
寏
宎
耄
肁
唢
捌
捚
胷
哮
砢
圅
㟔
晉
拲
害羞
害怕
伤害
危害
灾害
损害
利害
陷害
侵害
迫害
