Bản dịch của từ 害孩子 trong tiếng Việt

害孩子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

害孩子 (Danh từ)

hài hái zi
01

Ốm nghén (tình trạng buồn nôn, khó chịu khi mang thai).

害喜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害孩子

hài

hái

zi

Các từ liên quan

害不好
害义
害事
害人
害人不浅
孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿参
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
害
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
Hình thái radical:
⿱,宀,⿱,丰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép