Bản dịch của từ 害相思 trong tiếng Việt
害相思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
害相思 (Danh từ)
【hài xiāng sī】
01
Nỗi buồn, nỗi nhớ da diết giữa nam nữ vì yêu thương mà sinh ra tâm trạng đau khổ, chán nản.
谓男女间因极度思念而产生愁闷﹑痛苦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害相思
hài
害
xiāng
相
sī
思
Các từ liên quan
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
相一
相万
相上
相下
相与
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
- Các biến thể:
- 舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿱,丰,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇋
㺔
㱚
㧡
䍖
㦟
駴
絯
拸
氦
餀
骇
完
賓
审
㝋
宓
㝌
㝓
宏
㝑
㝥
寏
宎
耄
肁
唢
捌
捚
胷
哮
砢
圅
㟔
晉
拲
害羞
害怕
伤害
危害
灾害
损害
利害
陷害
侵害
迫害
