Bản dịch của từ 害羣 trong tiếng Việt

害羣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

害羣 (Danh từ)

hài qún
01

Kẻ gây hại cho tập thể, người làm tổn thương cả nhóm hoặc cộng đồng

1.亦作“害群”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người gây hại cho cộng đồng, làm tổn thương công chúng

2.指危害公众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害羣

hài

qún

Các từ liên quan

害不好
害义
害事
害人
害人不浅
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
害
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
Hình thái radical:
⿱,宀,⿱,丰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép