Bản dịch của từ 害菑 trong tiếng Việt
害菑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
害菑 (Danh từ)
【hài zī】
01
Thiệt hại do thiên tai hoặc tai họa gây ra; tổn thất, rủi ro.
1.亦作“害灾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tai họa, thiên tai hoặc thiệt hại gây ra bởi thiên nhiên hoặc con người, tương tự như 'tai ương' hay 'thảm họa'.
2.犹灾害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害菑
hài
害
zāi
菑
Các từ liên quan
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
菑害
菑攘
菑民
菑沴
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
- Các biến thể:
- 舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿱,丰,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇋
㺔
㱚
㧡
䍖
㦟
駴
絯
拸
氦
餀
骇
完
賓
审
㝋
宓
㝌
㝓
宏
㝑
㝥
寏
宎
耄
肁
唢
捌
捚
胷
哮
砢
圅
㟔
晉
拲
害羞
害怕
伤害
危害
灾害
损害
利害
陷害
侵害
迫害
