Bản dịch của từ 宴丘 trong tiếng Việt

宴丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴丘 (Danh từ)

yàn qiū
01

Tên người (古代人名);亦作宴邱”。 (một tên riêng trong văn liệu cổ)

1.亦作“宴邱”。

Ví dụ
02

Một tên gọi cổ cho ngày hội trong lịch Trung Hoa: ngày 19 tháng Giêng (còn gọi là 筵九), tức lễ Yên Cửu xưa

2.又称筵九。即旧时正月十九日燕九节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴丘

yàn

qiū

Các từ liên quan

宴乐
宴享
宴会
宴位
宴劳
丘井
丘亭
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép