Bản dịch của từ 宴息 trong tiếng Việt

宴息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴息 (Động từ)

yàn xī
01

Nghỉ ngơi cho yên, cho khoẻ; tiệc tùng; nghỉ ngơi

宴息是指在宴会或聚会中进行的休息或放松的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴息

yàn

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép