Bản dịch của từ 宴服 trong tiếng Việt

宴服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴服 (Danh từ)

yàn fú
01

Áo mặc hàng ngày khi nghỉ ngơi ở nhà; trang phục thường nhật (thư thái, không phải lễ phục)

日常闲居时穿的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴服

yàn

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
服丧
服习
服事
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép