Bản dịch của từ 宴殿 trong tiếng Việt

宴殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴殿 (Danh từ)

yàn diàn
01

điện nhỏ nơi hoàng đế nghỉ ngơi sau khi bái triều (thuộc cung điện)

皇帝退朝后休息的便殿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴殿

yàn

diàn

殿

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
殿下
殿举
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép