Bản dịch của từ 宴然 trong tiếng Việt

宴然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴然 (Tính từ)

yàn rán
01

Yên ổn, an định; vẻ tĩnh lặng, bình an

1.安定貌;平安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

trời sáng trong, nắng đẹp sau khi mây tan (mô tả cảnh trời quang, mặt trời ló lên)

2.天晴日出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴然

yàn

rán

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
然不
然且
然乃
然信
然则
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép