Bản dịch của từ 宴私 trong tiếng Việt

宴私

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴私 (Danh từ)

yàn sī
01

1.谓公余闲居之时。

Ví dụ
02

Cuộc sống tư riêng ngoài giờ công vụ; ham chơi, ăn nhậu, chơi bời (ví dụ: 游宴玩耍 kiểu tiệc tùng, ăn chơi cá nhân).

2.指公余的私生活,如游宴玩耍之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴私

yàn

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
私下
私下里
私业
私丧
私为
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép