Bản dịch của từ 宴笑 trong tiếng Việt
宴笑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
宴笑 (Cụm từ)
【yàn xiào】
01
Ăn uống vui vẻ, tiệc tùng cười nói (thường chỉ cảnh mừng vui, hội họp có rượu chè và tiếng cười)
宴饮欢笑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴笑
yàn
宴
xiào
笑
Các từ liên quan
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 燕, 讌, 醼, 𡩷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,妟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚥
牪
砚
酓
洝
鷰
㰽
䮗
囐
喭
鷃
掞
㝨
㝢
寨
寜
寏
寅
密
宠
㝚
寤
㝩
㝉
珓
㻆
离
㟎
㟍
㛐
倫
軓
陴
𠊚
烵
诸
宴会
喜宴
晚宴
宴席
宴请
盛宴
赴宴
婚宴
飨宴
寿宴
