Bản dịch của từ 宴语 trong tiếng Việt

宴语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴语 (Danh từ)

yàn yǔ
01

Nói chuyện phiếm; tán gẫu (những lời nói không chính thức, thường mang tính giải trí hoặc xã giao)

闲谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴语

yàn

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép