Bản dịch của từ 宴饫 trong tiếng Việt

宴饫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴饫 (Động từ)

yàn yù
01

Ăn uống, đãi tiệc (như '宴饮') — chỉ hành động ăn uống tiệc tùng, no nê vui vẻ

犹宴饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴饫

yàn

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép