Bản dịch của từ 宴驾 trong tiếng Việt

宴驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴驾 (Danh từ)

yàn jià
01

Kiểu xưng hô uyển ngữ chỉ việc nhà vua băng hà (nhẹ nhàng, trang nhã); “” ở đây là” dùng để ám chỉ mất

婉称帝王之死。宴,通“晏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴驾

yàn

jià

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép