Bản dịch của từ 宵分废寝 trong tiếng Việt

宵分废寝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵分废寝 (Tính từ)

xiāo fēn fèi qǐn
01

Đêm không ngủ; làm việc và học tập chăm chỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵分废寝

xiāo

fēn

fèi

qǐn

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
废业
废举
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép