Bản dịch của từ 宵夙 trong tiếng Việt
宵夙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
宵夙 (Tính từ)
【xiāo sù】
01
昼夜不停;日夜交替,白天黑夜连续(多用于古文,近似“日夜”“昼夜”)
犹日夜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵夙
xiāo
宵
sù
夙
Các từ liên quan
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
夙世
夙世冤业
夙世冤家
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𣆺, 𫆙
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颵
囂
毊
箫
魈
髇
蕭
呺
梟
穘
藃
嚣
寨
寗
室
寴
寊
寛
宫
寧
寮
宁
寞
㝏
配
哱
砺
陹
栥
㛒
𠙔
㛤
䓋
孬
砻
𠒕
宵夜
夜宵
元宵
通宵
宵禁
宵小
春宵
良宵
今宵
宵旰
