Bản dịch của từ 宵宴 trong tiếng Việt

宵宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵宴 (Danh từ)

xiāo yàn
01

Buổi tiệc tối, yến tiệc lúc đêm ( = đêm, = yến tiệc)

1.亦作“宵燕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bữa tiệc vào ban đêm, yến tiệc tổ chức lúc trời đã tối (Hán Việt: tiêu yến)

2.夜间宴席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵宴

xiāo

yàn

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép