Bản dịch của từ 宵床 trong tiếng Việt

宵床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵床 (Danh từ)

xiāo chuáng
01

Giường để ngủ (từ cổ, cũng viết 宵牀) — giường ban đêm

亦作“宵牀”。睡觉的床。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵床

xiāo

chuáng

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép