Bản dịch của từ 宵明 trong tiếng Việt
宵明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
宵明 (Danh từ)
【xiāo míng】
01
Đêm sáng; ban đêm vẫn sáng (夜间明亮)
1.夜间明亮。
Ví dụ
02
Tế nữ trong truyền thuyết: tên con gái thuở xưa của vua Thuấn (theo truyện cổ Hán).
2.传说舜女名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loài cỏ trong truyền thuyết ban đêm có thể phát sáng (còn gọi là “宵明草”)
3.一种传说中夜间能发光的草。参见“宵明草”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵明
xiāo
宵
míng
明
Các từ liên quan
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𣆺, 𫆙
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颵
囂
毊
箫
魈
髇
蕭
呺
梟
穘
藃
嚣
寨
寗
室
寴
寊
寛
宫
寧
寮
宁
寞
㝏
配
哱
砺
陹
栥
㛒
𠙔
㛤
䓋
孬
砻
𠒕
宵夜
夜宵
元宵
通宵
宵禁
宵小
春宵
良宵
今宵
宵旰
